베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghĩa vụ" (1)
nghĩa vụ

영어
명사duty
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
Citizens have a duty to pay taxes
관련 단어 "nghĩa vụ" (2)
có nghĩa vụ

영어
동사be required/ be obliged to
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
Men between the ages of 18 and 25 are required to enlist.
nghĩa vụ pháp lý
영어
구legal obligations
Các bên liên quan thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý được quy định trong UNCLOS.
Relevant parties fully implement the legal obligations stipulated in UNCLOS.
표현 "nghĩa vụ" (4)
Nam từ 18 tuổi đến 25 tuổi có nghĩa vụ nhập ngũ
Men between the ages of 18 and 25 are required to enlist.
tôi có nghĩa vụ phải nuôi dưỡng bố mẹ
I have a duty to support my parents
Công dân có nghĩa vụ nộp thuế.
Citizens have a duty to pay taxes
Các bên liên quan thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý được quy định trong UNCLOS.
Relevant parties fully implement the legal obligations stipulated in UNCLOS.
